ethyl alcohol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu etylic: Một loại hợp chất hữu cơ, là dạng rượu phổ biến nhất, có công thức hóa học C₂H₅OH. Đây là thành phần gây say trong các đồ uống có cồn như bia, rượu vang và rượu mạnh.
- Cồn tinh khiết: "ethyl alcohol" ở dạng tinh khiết (95% hoặc 190 proof) được sử dụng làm dung môi trong công nghiệp, y tế (sát trùng), mỹ phẩm (nước hoa), và nhiên liệu (phụ gia xăng sinh học).
Ví dụ sử dụng
- (Rượu etylic là tác nhân gây say trong bia và rượu vang.)
- (Bác sĩ sử dụng cồn etylic để sát trùng da trước khi tiêm.)
- (Một số dung dịch tẩy rửa có chứa cồn etylic làm dung môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Denatured ethyl alcohol": cồn etylic biến tính (thêm chất phụ gia để không thể uống được, dùng trong công nghiệp).
- Denatured ethyl alcohol is used in paints and varnishes. (Cồn etylic biến tính được dùng trong sơn và vecni.)
"Ethyl alcohol as fuel": rượu etylic làm nhiên liệu (thường gọi là ethanol, dùng pha xăng để giảm khí thải).
- Ethyl alcohol is proposed as a renewable clean-burning additive to gasoline. (Rượu etylic được đề xuất làm phụ gia sạch, tái tạo cho xăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethanol (danh từ): tên gọi phổ biến khác của ethyl alcohol, thường dùng trong khoa học và công nghiệp.
- Ethanol is a type of alcohol produced by fermentation. (Ethanol là một loại rượu được sản xuất bằng cách lên men.)
- Ethyl (tính từ): thuộc về nhóm etyl (gốc hóa học C₂H₅).
- Ethyl acetate is a solvent used in nail polish remover. (Etyl axetat là dung môi dùng trong nước tẩy sơn móng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Grain alcohol: rượu ngũ cốc (cồn từ ngũ cốc, thường là ethyl alcohol dùng trong đồ uống).
- Pure alcohol: cồn nguyên chất (chỉ ethyl alcohol không pha tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho "ethyl alcohol", vì đây là danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ethyl alcohol", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "under the influence of alcohol" (dưới ảnh hưởng của rượu) – trong đó "alcohol" thường ám chỉ ethyl alcohol.
- He was driving under the influence of alcohol. (Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.)